Looking up...
这款手机的外形非常时尚。
Mẫu điện thoại này có hình dáng rất thời trang.
Hình dáng, ngoại hình của một vật thể hoặc một người.
这辆车的外形设计非常独特。
Thiết kế hình dáng của chiếc xe này rất độc đáo.
她的外形给人一种亲切的感觉。
Hình dáng của cô ấy khiến người ta cảm thấy thân thiện.
Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài', còn '形' (hình) có nghĩa là 'hình dáng'.
Thường dùng để mô tả hình dáng hoặc ngoại hình của vật thể hoặc người.