Looking up...
外貌并不重要,重要的是内心。
Vẻ bề ngoài không quan trọng, quan trọng là nội tâm.
Hình thức bên ngoài của một người hoặc vật, bao gồm diện mạo, khuôn mặt, dáng vóc và các đặc điểm thể chất có thể nhìn thấy.
她的外貌给人留下了深刻的印象。
Vẻ bề ngoài của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
我们不应该以貌取人。
Chúng ta không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý học hoặc khi nói về sự thu hút cá nhân.
外貌: Dùng cho vẻ bề ngoài chung chung (có thể bao gồm cả trang phục, phong thái). 容貌: Nhấn mạnh vào khuôn mặt. 相貌: Nhấn mạnh vào nét mặt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
外貌 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về sự thu hút tổng thể. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'ngoại hình' hoặc 'vẻ bề ngoài' thay thế.
Từ '外' (bên ngoài) + '貌' (diện mạo, hình thức). '貌' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ chữ '皃' (mào) thời xưa, nghĩa gốc là 'khuôn mặt'. Kết hợp thành '外貌' có nghĩa là 'hình thức bên ngoài' từ thời cổ đại.
1. Từ này thường mang tính trung lập, không mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực. 2. Trong tiếng Việt, 'vẻ bề ngoài' có thể thay thế hoàn toàn '外貌' trong hầu hết ngữ cảnh. 3. Khi nói về sự thu hút, 'ngoại hình' cũng là một lựa chọn phổ biến.