fēng kòng
phrasephong tỏa kiểm soát
xiǎo zǔ jiāo liú
noun phrasetrao đổi nhóm
xiǎo zǔ jiāo liú tǎo lùn
noun phrasethảo luận nhóm
xiǎo zǔ huó dòng
noun phrasehoạt động nhóm
xiǎo zǔ tǎo lùn
phrasethảo luận nhóm
xiǎo zǔ tǎo lùn huì
nounbuổi thảo luận nhóm
xiǎo zhèn zuò tí jiā
nounngười làm bài tập ở thị trấn nhỏ
wěi kuǎn rén
nounngười thanh toán phần cuối
gōngjù rén
phrasengười chỉ có giá trị như một công cụ
chā/chà/chāi/chài/chāi/chài
adjective|verb|adverb|nounkhác biệt, sai, kém