Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外表优雅

外表优雅

wàibiǎo yōuyǎÂm Hán-Việtngoại biểu duệ nhã

Cosa significa "外表优雅" in Vietnamese?

ngoại hình thanh lịch

她的外表优雅,举止优雅得像一位公主。

Ngoại hình thanh lịch của cô ấy, cử chỉ thanh lịch như một công chúa.


Come usare "外表优雅" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

Ngoại hình thanh lịch, ấn tượng và đẹp mĩ, thường liên quan đến cách ăn mặc, cử chỉ và vẻ ngoài tổng thể.

这位女士的外表优雅,吸引了所有人的注意。

Ngoại hình thanh lịch của bà ấy thu hút sự chú ý của mọi người.

他的外表优雅,让人感到非常舒服。

Ngoại hình thanh lịch của anh ấy khiến mọi người cảm thấy rất thoải mái.

Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài đẹp, thanh lịch và ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

外表优雅的女性người phụ nữ có ngoại hình thanh lịch外表优雅的绅士quý ông có ngoại hình thanh lịch

Từ đồng nghĩa

外表美丽举止优雅风度翩翩

Từ trái nghĩa

外表粗俗举止粗鲁风度不佳

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài đẹp và thanh lịch, không dùng để mô tả vật hoặc cảnh quan.

Nguồn gốc từ

Từ '外表' (ngoại hình) và '优雅' (thanh lịch) kết hợp để mô tả vẻ ngoài đẹp và thanh lịch.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài ấn tượng, thanh lịch và đẹp mĩ, thường liên quan đến cách ăn mặc, cử chỉ và vẻ ngoài tổng thể.

Phân tích từ

外表
ngoại hình
root
+
优雅
thanh lịch
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.