Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
zh-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 16
Esplora ZH→VI
855 words • Page 16 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
外貌焦虑
wàimào jiāolǜ
noun
lo âu ngoại hình
外边
wàibiān
noun
ngoài
外部
wài bù
noun
ngoại bộ
外面
wàimiàn
noun
ngoài
多
duō
adjective
nhiều
多媒体教室
duō méi tǐ jiào shì
noun
phòng học đa phương tiện
多少
duōshǎo
adjective|pronoun
bao nhiêu
多巴胺穿搭
duō bā yàn chuān dā
phrase
phong cách mặc quần áo dựa trên cảm xúc và sự hài lòng
多谢
duō xiè
phrase
cảm ơn
夜
yè
noun
đêm
夜校
yèxiào
noun
trường học ban đêm
大
dà
adjective|adverb|noun
lớn
大模型
dà móxíng
noun
mô hình lớn
大白
dà bái
noun
con bò trắng
天
tiān
noun
trời
天命人
tiān mìng rén
noun
người được trời chọn
天空
tiānkōng
noun
bầu trời
天花板
tiān huā bǎn
noun
trần nhà
太阳
tài yáng
noun
mặt trời
奇点
qí diǎn
noun
điểm kỳ lạ
Precedente
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Avanti