Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chi tiêu

chi tiêu

/t͡ɕi˧˧ tiəw˧˧/
tiêu dùng tiền bạc

Mỗi tháng anh chi tiêu bao nhiêu tiền?

Câu hỏi về số tiền anh tiêu dùng hàng tháng


Tài chính
trang trọng

Hoạt động tiêu dùng tiền bạc để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ

Chi tiêu gia đình tăng lên do giá cả tăng

Sự tăng chi tiêu gia đình do tăng giá hàng hóa

Quản lý chi tiêu là kỹ năng quan trọng

Kỹ năng quản lý tiền bạc tiêu dùng là cần thiết

Thường dùng trong tài chính cá nhân và kinh tế gia đình

Cụm từ kết hợp

quản lý chi tiêuquản lý tiền bạc tiêu dùngchi tiêu gia đìnhtiền bạc tiêu dùng của gia đìnhchi tiêu tiêu dùngtiền bạc tiêu dùng hàng ngày

Từ đồng nghĩa

tiêu dùngtiêu phítiêu dùng tiền bạc

Từ trái nghĩa

tiết kiệmgiữ gìntiết kiệm tiền bạc

Cụm từ liên quan

chi tiêu tiêu dùngcụm từ
tiền bạc tiêu dùng hàng ngày
chi tiêu gia đìnhcụm từ
tiền bạc tiêu dùng của gia đình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chi tiêu thường dùng trong tài chính, không dùng cho hoạt động tiêu phí không cần thiết

Quy tắc vàng

Phân biệt chi tiêu và tiêu phí

Chi tiêu là hoạt động tiêu dùng hợp lý, tiêu phí là tiêu dùng không cần thiết

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chi' (tiêu dùng) và 'tiêu' (tiêu phí), bắt nguồn từ hoạt động tiêu dùng tiền bạc

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tài chính cá nhân, kinh tế gia đình và phân tích thị trường

Phân tích từ

chi
tiêu dùng
root
+
tiêu
tiêu phí
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.