Looking up...
Anh bọc quà sinh nhật cho em.
Anh cuộn hoặc bao bọc quà sinh nhật cho em.
Cuộn hoặc bao bọc một vật bằng giấy, vải, hoặc vật liệu khác
Mẹ bọc bánh mì vào giấy bọc.
Mẹ cuộn bánh mì vào giấy bọc.
Bọc quà tặng bằng giấy màu.
Bao bọc quà tặng bằng giấy màu.
Dùng cho hành động bao bọc vật vật vật bằng vật liệu mềm.
Che giấu hoặc ẩn giấu điều gì đó
Anh bọc tin tức xấu đó.
Anh che giấu tin tức xấu đó.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn giấu thông tin.
Từ 'bọc' có thể dùng cho cả hành động cuộn và bao bọc, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Bọc' có nghĩa là bao bọc, còn 'bóc' có nghĩa là mở ra hoặc gỡ bỏ.
Từ gốc Việt, có nghĩa là cuộn hoặc bao bọc.
Từ này thường dùng trong các hoạt động hàng ngày như bao bọc quà hoặc cuộn bánh mì.