Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 7

Esplora VI→VI

847 words • Page 7 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
bà già
/ɓa˧˩˧ zaː˨˩˦/
noun
người phụ nữ già
bài
/baːj˧ˀ˦/
noun
bài học
bài học
/bàj hɔ́c/
phrase
Lessons Learned
bài tập
/bài tạp/
noun
các bài tập học tập
bài tập khó
/bài tạp kʰó/
phrase
bài tập có độ khó cao
bài tập thực hành
/baːj taːp tʰɨ̰k ha̰ːjŋ/
phrase
các bài tập thực hành để áp dụng kiến thức
bàn
/ɓaːn˧˨˧/
noun
bàn ghế
bác
/ɓaːk̚/
noun
người lớn trong gia đình hoặc người có mối quan hệ thân thiết
bán dẫn
/ˈɓaːn dɛn/
noun
vật liệu bán dẫn
bánh
/ɓaːnj˧˥/
noun
bánh là món ăn làm bằng bột
bánh bao
/ɓaːjŋ˧˧ ɓaːw˧˧/
phrase
bánh bao là một loại bánh béo, hấp, có nhân thịt hoặc các loại nhân khác
bánh mì
/ɓaːn mî/
noun
bánh mì baguette
bánh mặn
/bɑːŋ mɨən/
noun
a type of savory Vietnamese rice cake
bánh ngọt
/ɓaːjŋ ɲɔt/
noun
bánh có vị ngọt
bánh nướng
/ɓaːn˧˥ nɨəŋ˧˥/
noun
bánh nướng bằng lò
bánh tráng
/ɓaːɲ˧˥ ʈaːŋ˧˥/
noun
bánh bia mỏng dùng làm nguyên liệu cho nhiều món ăn
báo lộ
/ɓǎw lɔ̂/
noun
kết quả của việc tiết lộ thông tin
bát
/bát/
noun
mug, cup, or container
bát lớn
/ɓaːt lɤːn/
noun
cái bát to
bát nhỏ
/bɑ́ːt ɲɔ́/
phrase
bát nhỏ là bát nhỏ bé, thường dùng để ăn cơm
Precedente23456891011Avanti