Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bộ

bộ

/ɓoˀ/
tập hợp các vật hoặc các thành phần

Tôi đã mua bộ đồ mới cho mùa hè.

Tôi đã mua một bộ quần áo mới cho mùa hè.


chung

tập hợp các vật hoặc các thành phần

Bộ bàn ghế trong phòng khách rất đẹp.

Bộ bàn ghế trong phòng khách rất đẹp.

Tôi cần mua bộ dụng cụ vẽ mới.

Tôi cần mua một bộ dụng cụ vẽ mới.

Thường dùng để chỉ một tập hợp các vật có liên quan hoặc cùng mục đích.

Luật
trang trọng

cơ quan hành chính hoặc tổ chức

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã công bố thông báo mới.

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã công bố thông báo mới.

Bộ Ngoại giao tổ chức hội nghị quốc tế.

Bộ Ngoại giao tổ chức hội nghị quốc tế.

Trong ngữ cảnh chính phủ, 'bộ' thường chỉ một bộ phận hành chính cấp cao.

Cụm từ kết hợp

bộ đồtập hợp quần áo hoặc vật dụngbộ máyhệ thống hoặc tổ chứcbộ phậnmột phần của một hệ thống lớn hơn

Từ đồng nghĩa

tập hợphệ thốngbộ phận

Từ trái nghĩa

cáiđơn lẻ

Cụm từ liên quan

bộ nãocụm từ
tập hợp các bộ phận trong não
bộ máy chính trịcụm từ
hệ thống chính trị

Mẹo hay

Sử dụng 'bộ' cho tập hợp vật dụng

Dùng 'bộ' khi muốn chỉ một tập hợp các vật dụng hoặc quần áo có liên quan, chẳng hạn như 'bộ đồ ngủ' hoặc 'bộ bàn ghế'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bộ' và 'tập hợp'

'Bộ' thường dùng cho các vật dụng hoặc thành phần có liên quan, còn 'tập hợp' có thể dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, có nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'hệ thống'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bộ' thường dùng để chỉ một tập hợp các vật hoặc thành phần có liên quan. Trong ngữ cảnh chính phủ, nó có nghĩa là một bộ phận hành chính cấp cao.

Phân tích từ

bộ
tập hợp
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.