immunità
/im.mu.ni.ˈta/noun★Trung cấp
trang trọng
Tính chất của cơ thể chống lại bệnh tật, đặc biệt là do hệ miễn dịch.
L'immunità naturale può essere rafforzata con una dieta equilibrata.
Miễn dịch tự nhiên có thể được tăng cường bằng chế độ ăn uống cân bằng.
💡
Thường dùng trong y học và sinh học.
⚖️Luật
trang trọng
Sự miễn trừ hoặc miễn trừ pháp lý.
Il presidente gode di immunità parlamentare.
Tổng thống được hưởng miễn trừ nghị viện.
💡
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ kết hợp
immunità naturalemiễn dịch tự nhiênimmunità artificialemiễn dịch nhân tạoimmunità di greggemiễn dịch đàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
essere immune acụm từ
miễn dịch với
perdere l'immunitàcụm từ
mất miễn dịch
💡Mẹo hay
Phân biệt miễn dịch và miễn trừ
Nếu 'immunità' dùng trong y học, nghĩa là 'miễn dịch'. Nếu dùng trong pháp lý, nghĩa là 'miễn trừ'.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'immunità' là 'miễn dịch', đặc biệt trong y học.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'immunitas', có nghĩa là 'miễn trừ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'immunità' có hai nghĩa chính: miễn dịch sinh học và miễn trừ pháp lý. Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Phân tích từ
immun
miễn
prefixità
tính chất
suffixTừ Điển Ý Việt