Looking up...
Hành động hoặc sự bảo vệ, bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tấn công.
Il governo ha rafforzato la difesa nazionale.
Chính phủ đã tăng cường bảo vệ quốc gia.
La difesa dei diritti umani è un dovere di tutti.
Bảo vệ quyền con người là nghĩa vụ của mọi người.
Có thể đề cập đến bảo vệ vật lý, pháp lý, hoặc bảo vệ trong thể thao.
Trong bóng đá, 'difesa' thường dùng để chỉ đội phòng ngự.
Bảo vệ quyền con người là nghĩa vụ của xã hội.
Từ gốc Latinh 'defensio', có nghĩa là 'bảo vệ'.
Trong bóng đá, 'difesa' thường chỉ đội phòng ngự.