Looking up...
Khả năng không bị ảnh hưởng hoặc bị tổn thương bởi một điều gì đó, thường liên quan đến bệnh tật hoặc tác động tiêu cực.
Questo materiale è immune alla corrosione.
Chất liệu này miễn dịch với sự ăn mòn.
La sua mente è immune alle pressioni esterne.
Tâm trí của anh ấy miễn dịch với áp lực từ bên ngoài.
Thường dùng trong y học, khoa học và các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc khả năng chống chịu.
Cụm từ này thường dùng để mô tả khả năng miễn dịch của cơ thể trước các bệnh tật.
Không dùng để mô tả khả năng chống chịu của người trước áp lực tâm lý, dùng 'resistere a' thay vào đó.
Từ 'immune' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'immunis', có nghĩa là 'miễn trừ, miễn dịch'.
Thường dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả khả năng miễn dịch của cơ thể hoặc trong kỹ thuật để mô tả khả năng chống chịu của vật liệu.