suscettibilità

/suʃ.t͡ʃet.ti.bi.liˈta/
nounTrung cấp tính dễ bị ảnh hưởng
chung

Tính chất dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, như cảm xúc, ý kiến, hoặc tác động môi trường.

Ha una grande suscettibilità alle critiche.

Anh ta rất dễ bị ảnh hưởng bởi những lời phê bình.

La suscettibilità ai cambiamenti climatici è un problema serio.

Tính dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tính chất dễ bị ảnh hưởng của một người hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

suscettibilità alle critichetính dễ bị ảnh hưởng bởi những lời phê bìnhsuscettibilità emotivatính dễ bị ảnh hưởng của cảm xúcsuscettibilità ai cambiamentitính dễ bị ảnh hưởng bởi những thay đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường được sử dụng để mô tả tính chất dễ bị ảnh hưởng của cảm xúc hoặc tâm lý của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'susceptibilitas', có nghĩa là 'tính chất dễ bị nhận hoặc chịu ảnh hưởng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc khoa học để mô tả tính chất dễ bị ảnh hưởng của một người hoặc hệ thống.

Phân tích từ

sus-
dưới, dưới sự ảnh hưởng
prefix
+
-cett-
nhận, chấp nhận
root
+
-ibilità
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Ý Việt