protezione
/pro.tetˈtsjo.ne/Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở.
Il casco offre protezione contro i colpi alla testa.
Mũ bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ chống va chạm vào đầu.
Thường dùng trong các tình huống cần bảo vệ vật lý hoặc pháp lý.
Sự bảo vệ, sự bảo vệ pháp lý (trong các trường hợp pháp lý).
La protezione dei testimoni è garantita dalla legge.
Sự bảo vệ cho những người chứng kiến được bảo đảm bởi pháp luật.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'protezione' có thể đề cập đến các biện pháp bảo vệ pháp lý cho các cá nhân hoặc nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Ý, 'protezione' có thể đề cập đến các biện pháp bảo vệ pháp lý, chẳng hạn như bảo vệ cho những người chứng kiến hoặc bảo vệ quyền riêng tư.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'protezione' và 'difesa'
'Protezione' thường đề cập đến sự bảo vệ chủ động, trong khi 'difesa' có thể đề cập đến sự bảo vệ phản ứng hoặc phòng thủ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'protectio', có nghĩa là 'sự bảo vệ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần bảo vệ vật lý hoặc pháp lý. Trong tiếng Ý, nó cũng có thể đề cập đến các biện pháp bảo vệ môi trường hoặc xã hội.