immunità artificiale
/imu.niˈta ar.ti.fiˈtʃa.le/noun phrase★Trung cấp— miễn dịch nhân tạo
🏥Y học
chuyên ngành
Sự bảo vệ cơ thể được tạo ra bằng cách can thiệp y tế, như tiêm vắc-xin, để ngăn ngừa bệnh tật.
L'immunità artificiale è ottenuta tramite vaccini o anticorpi specifici.
Miễn dịch nhân tạo đạt được thông qua vắc-xin hoặc kháng thể đặc hiệu.
💡
Khác với "immunità naturale" (miễn dịch tự nhiên) mà cơ thể tự phát triển sau khi tiếp xúc với bệnh.
Cụm từ kết hợp
immunità artificiale passivamiễn dịch nhân tạo thụ độngimmunità artificiale attivamiễn dịch nhân tạo chủ động
Từ Điển Ý Việt