Looking up...
Tính chất dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị tổn hại.
La vulnerabilità emotiva è comune tra gli adolescenti.
Sự dễ bị tổn thương về cảm xúc là phổ biến ở thanh thiếu niên.
Il sistema ha una vulnerabilità che può essere sfruttata dagli hacker.
Hệ thống có một điểm yếu có thể bị hacker lợi dụng.
Thường được dùng để mô tả tính chất dễ bị tổn thương về cảm xúc, thể chất hoặc hệ thống.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'vulnerabilità' thường đề cập đến điểm yếu trong hệ thống mà có thể bị tấn công.
'Vulnerabilità' nhấn mạnh tính chất dễ bị tổn thương do yếu tố bên ngoài, còn 'fragilità' thường đề cập đến tính chất dễ vỡ, dễ hỏng.
Từ gốc Latinh 'vulnerabilitas', có nghĩa là 'dễ bị thương'.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, kỹ thuật hoặc xã hội để mô tả tính chất dễ bị tổn thương.