vulnerabilità
sự dễ bị tổn thươngLa vulnerabilità umana è una parte essenziale della nostra esistenza.
Sự dễ bị tổn thương của con người là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta.
Tính chất dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị tổn hại.
La vulnerabilità emotiva è comune tra gli adolescenti.
Sự dễ bị tổn thương về cảm xúc là phổ biến ở thanh thiếu niên.
Il sistema ha una vulnerabilità che può essere sfruttata dagli hacker.
Hệ thống có một điểm yếu có thể bị hacker lợi dụng.
Thường được dùng để mô tả tính chất dễ bị tổn thương về cảm xúc, thể chất hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực công nghệ, 'vulnerabilità' thường đề cập đến điểm yếu trong hệ thống mà có thể bị tấn công.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'vulnerabilità' và 'fragilità'
'Vulnerabilità' nhấn mạnh tính chất dễ bị tổn thương do yếu tố bên ngoài, còn 'fragilità' thường đề cập đến tính chất dễ vỡ, dễ hỏng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'vulnerabilitas', có nghĩa là 'dễ bị thương'.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, kỹ thuật hoặc xã hội để mô tả tính chất dễ bị tổn thương.