resistenza

/re.zisˈtɛn.t͡sa/
nounTrung cấp sự chống cự
chung

Sự chống cự hoặc sự chống đỡ lại một lực, sức ép, hoặc sự xâm nhập.

La resistenza dei materiali è importante in ingegneria.

Sự chống cự của vật liệu là quan trọng trong kỹ thuật.

💡

Thường dùng trong kỹ thuật, vật lý, hoặc trong ngữ cảnh xã hội.

political

Sự chống cự chống lại sự áp bức hoặc sự bạo ngược.

La resistenza partigiana durante la Seconda Guerra Mondiale fu cruciale.

Sự chống cự của các lực lượng du kích trong Thế Chiến II là rất quan trọng.

💡

Dùng để chỉ các phong trào chống đối chính quyền hoặc sự chiếm đóng.

Cụm từ kết hợp

resistenza passivasự chống cự bị độngresistenza attivasự chống cự chủ độngresistenza elettricađiện trở

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

resistenza civilecụm từ
sự chống cự dân sự
resistenza passivacụm từ
sự chống cự bị động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về vật liệu hoặc hệ thống, 'resistenza' thường liên quan đến khả năng chống cự.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Lưu ý phân biệt giữa 'resistenza' trong kỹ thuật và trong ngữ cảnh xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'resistere' (chống lại).

📝Ghi chú sử dụng

Trong kỹ thuật, thường dùng để chỉ sự chống cự của vật liệu. Trong ngữ cảnh xã hội, thường liên quan đến sự chống đối chính trị.

Phân tích từ

resistere
chống lại
root
+
-enza
sự
suffix
Từ Điển Ý Việt