immunità naturale

/immuˈnita naˈturale/
phraseTrung cấp miễn dịch tự nhiên
🏥Y học
chuyên ngành

Miễn dịch tự nhiên là khả năng của cơ thể chống lại các bệnh hoặc vi sinh vật gây bệnh mà không cần phải tiêm chủng hoặc điều trị y tế.

L'immunità naturale può essere rafforzata con una dieta equilibrata e uno stile di vita sano.

Miễn dịch tự nhiên có thể được tăng cường bằng chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh.

💡

Khái niệm này thường được nghiên cứu trong lĩnh vực miễn dịch học.

Cụm từ kết hợp

immunità naturale innatamiễn dịch tự nhiên bẩm sinhimmunità naturale acquisitamiễn dịch tự nhiên được học

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'immunità naturale' với 'immunità artificiale' (miễn dịch do tiêm chủng).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi muốn nói về khả năng miễn dịch bẩm sinh của cơ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'immunità' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'immunitas', có nghĩa là 'miễn trừ', còn 'naturale' có nghĩa là 'tự nhiên'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ khả năng của cơ thể chống lại bệnh mà không cần can thiệp y tế.

Phân tích từ

immunità
miễn dịch
root
+
naturale
tự nhiên
adjective
Từ Điển Ý Việt