Looking up...
Il sistema immunitario fornisce immunità naturale contro molti agenti patogeni.
Hệ miễn dịch cung cấp miễn dịch tự nhiên chống lại nhiều vi sinh vật gây bệnh.
Miễn dịch tự nhiên là khả năng của cơ thể chống lại các bệnh hoặc vi sinh vật gây bệnh mà không cần phải tiêm chủng hoặc điều trị y tế.
L'immunità naturale può essere rafforzata con una dieta equilibrata e uno stile di vita sano.
Miễn dịch tự nhiên có thể được tăng cường bằng chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh.
Khái niệm này thường được nghiên cứu trong lĩnh vực miễn dịch học.
Không nên nhầm lẫn 'immunità naturale' với 'immunità artificiale' (miễn dịch do tiêm chủng).
Sử dụng khi muốn nói về khả năng miễn dịch bẩm sinh của cơ thể.
Từ 'immunità' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'immunitas', có nghĩa là 'miễn trừ', còn 'naturale' có nghĩa là 'tự nhiên'.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ khả năng của cơ thể chống lại bệnh mà không cần can thiệp y tế.