Looking up...
Chính thức, không thể thay đổi hoặc hủy bỏ.
Le contrat est définitif après la signature.
Hợp đồng trở nên chính thức sau khi ký.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc quyết định quan trọng.
Từ 'définitif' thường xuất hiện trong các hợp đồng, quyết định tòa án hoặc các văn bản chính thức.
Từ gốc Latin 'definitivus', có nghĩa là 'xác định, rõ ràng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các quyết định quan trọng.