Looking up...
Một biện pháp hoặc quy định được áp dụng trong một thời gian ngắn để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc đối phó với một tình huống khẩn cấp.
La mesure temporaire a été mise en place pour limiter la propagation du virus.
Biện pháp tạm thời đã được triển khai để hạn chế sự lây lan của virus.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, kinh tế hoặc quản lý công cộng.
Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
'Mesure temporaire' thường được sử dụng cho các biện pháp ngắn hạn, còn 'mesure provisoire' có thể được áp dụng cho các biện pháp tạm thời trong quá trình chờ đợi một giải pháp lâu dài.
Từ 'mesure' có nghĩa là 'biện pháp' hoặc 'quy định', còn 'temporaire' có nghĩa là 'tạm thời'.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc quản lý công cộng để mô tả các biện pháp ngắn hạn.