Looking up...
Một công việc có thời hạn, thường ngắn hạn, không phải là việc làm lâu dài.
Les emplois temporaires sont souvent dans le secteur de la restauration.
Các việc làm tạm thời thường ở ngành dịch vụ ăn uống.
Il a accepté un emploi temporaire pour gagner de l'argent rapidement.
Anh ấy đã chấp nhận việc làm tạm thời để kiếm tiền nhanh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như du lịch, bán lẻ, hoặc sự kiện.
Dùng khi nói về việc làm ngắn hạn, thường không quá 6 tháng.
Từ 'emploi' có nghĩa là 'việc làm', còn 'temporaire' có nghĩa là 'tạm thời'.
Thường được sử dụng khi nói về việc làm ngắn hạn hoặc theo mùa.