provisoire
/pʁɔ.vi.zwaʁ/adjective★Trung cấp— tạm thời
trang trọng
Được sử dụng trong một thời gian ngắn, chưa hoàn thiện hoặc chưa chính thức.
Le gouvernement a mis en place des mesures provisoires pour faire face à la crise.
Chính phủ đã triển khai các biện pháp tạm thời để đối phó với cuộc khủng hoảng.
💡
Thường dùng trong các tình huống cần giải pháp nhanh nhưng chưa có phương án lâu dài.
Cụm từ kết hợp
mesure provisoirebiện pháp tạm thờisolution provisoiregiải pháp tạm thời
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'provisoire' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính để chỉ các biện pháp hoặc giải pháp tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'provisoire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'provisorius', có nghĩa là 'được chuẩn bị trước' hoặc 'tạm thời'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc khi đề cập đến các giải pháp tạm thời.
Phân tích từ
provi
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'trước'
prefix-soire
từ hậu tố Latin có nghĩa là 'được chuẩn bị'
suffixTừ Điển Pháp Việt