Looking up...
Một giải pháp hoặc biện pháp được áp dụng trong thời gian ngắn để giải quyết vấn đề, thường là một biện pháp tạm thời trước khi tìm ra giải pháp lâu dài.
En attendant les réparations, nous utilisons une solution temporaire.
Trong khi chờ sửa chữa, chúng tôi đang sử dụng một giải pháp tạm thời.
Cette solution temporaire nous permet de continuer à travailler.
Giải pháp tạm thời này giúp chúng tôi có thể tiếp tục làm việc.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết nhanh chóng hoặc khi không có giải pháp hoàn hảo ngay lập tức.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề nhanh chóng, như trong quản lý dự án hoặc kỹ thuật.
'Temporaire' thường được sử dụng cho thời gian ngắn, còn 'provisoire' có thể được sử dụng cho thời gian dài hơn nhưng chưa hoàn thiện.
Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio' (giải phóng, giải quyết), và 'temporaire' từ 'temporarius' (thời gian).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, hoặc quản lý dự án khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng mà không có thời gian hoặc nguồn lực để triển khai giải pháp lâu dài.