Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

solution temporaire

/sɔ.ly.sjɔ̃ tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/
phrase★Trung cấp— giải pháp tạm thời
trang trọng

Một giải pháp hoặc biện pháp được áp dụng trong thời gian ngắn để giải quyết vấn đề, thường là một biện pháp tạm thời trước khi tìm ra giải pháp lâu dài.

En attendant les réparations, nous utilisons une solution temporaire.

Trong khi chờ sửa chữa, chúng tôi đang sử dụng một giải pháp tạm thời.

Cette solution temporaire nous permet de continuer à travailler.

Giải pháp tạm thời này giúp chúng tôi có thể tiếp tục làm việc.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết nhanh chóng hoặc khi không có giải pháp hoàn hảo ngay lập tức.

Cụm từ kết hợp

solution temporaire efficacegiải pháp tạm thời hiệu quảsolution temporaire durablegiải pháp tạm thời bền vững

Từ đồng nghĩa

mesure temporairepalliatifsolution provisoire

Từ trái nghĩa

solution permanentesolution définitive

Cụm từ liên quan

mesure provisoirecụm từ
biện pháp tạm thời
solution de fortunecụm từ
giải pháp tạm thời không hoàn hảo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề nhanh chóng, như trong quản lý dự án hoặc kỹ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'temporaire' và 'provisoire'

'Temporaire' thường được sử dụng cho thời gian ngắn, còn 'provisoire' có thể được sử dụng cho thời gian dài hơn nhưng chưa hoàn thiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio' (giải phóng, giải quyết), và 'temporaire' từ 'temporarius' (thời gian).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, hoặc quản lý dự án khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng mà không có thời gian hoặc nguồn lực để triển khai giải pháp lâu dài.

Phân tích từ

solution
giải pháp
root
+
temporaire
tạm thời
adjective
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.