Looking up...
Thả mình, thư giãn, giảm căng thẳng bằng cách nghỉ ngơi hoặc làm những hoạt động thoải mái.
Il se relaxe en regardant un film.
Anh ấy thư giãn bằng cách xem phim.
Pour se relaxer, elle fait du yoga.
Để thư giãn, cô ấy làm yoga.
Thường dùng để mô tả việc nghỉ ngơi sau khi mệt mỏi hoặc giảm căng thẳng.
Dùng 'se relaxer' khi muốn nhấn mạnh việc thư giãn chủ động, không dùng cho việc nghỉ ngơi không chủ động.
Động từ 'relaxer' luôn đi kèm với 'se' để tạo thành động từ phản thân.
Từ 'relaxer' có gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (giãn nở, làm nhẹ nhàng), kết hợp với 'se' để tạo thành động từ phản thân.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn sau khi làm việc hoặc giảm căng thẳng. Có thể kết hợp với các hoạt động như nghe nhạc, xem phim, làm yoga, ngủ, v.v.