Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prendre du repos

/pʁɑ̃dʁ dy ʁəpo/
phrase★Trung cấp— nghỉ ngơi
thông thường

Làm việc gì đó để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc phục hồi sức khỏe sau một thời gian mệt mỏi.

Elle a pris du repos pendant ses vacances.

Cô ấy đã nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ của mình.

💡

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn.

Cụm từ kết hợp

prendre du repos bien mériténghỉ ngơi đáng đượcprendre du repos après une maladienghỉ ngơi sau khi bị bệnh

Từ đồng nghĩa

se reposerse détendrefaire une pause

Từ trái nghĩa

travaillers'activerse fatiguer

Cụm từ liên quan

se reposercụm từ
nghỉ ngơi
faire une pausecụm từ
nghỉ một lúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghỉ ngơi

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động bận rộn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'prendre' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'repos' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Cụm từ này được hình thành từ việc kết hợp hai từ này để chỉ hành động nghỉ ngơi.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.

Phân tích từ

prendre
lấy, thực hiện
verb
+
du
một số, một lượng
determiner
+
repos
nghỉ ngơi
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.