Looking up...
Làm việc gì đó để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc phục hồi sức khỏe sau một thời gian mệt mỏi.
Elle a pris du repos pendant ses vacances.
Cô ấy đã nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ của mình.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn.
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.
Cụm từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động bận rộn.
Từ 'prendre' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'repos' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Cụm từ này được hình thành từ việc kết hợp hai từ này để chỉ hành động nghỉ ngơi.
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.