Looking up...
Cảm giác mệt mỏi do vất vả hoặc hoạt động lâu dài.
Il se fatigue vite quand il fait du sport.
Anh ấy mệt nhanh khi tập thể dục.
Ne te fatigue pas trop, repose-toi.
Đừng mệt quá, hãy nghỉ ngơi.
Thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
Dùng 'se fatiguer' khi muốn nói về hành động làm cho mình mệt mỏi.
Không nhầm lẫn với 'être fatigué' (mệt mỏi), 'se fatiguer' là hành động làm cho mình mệt.
Từ 'fatiguer' có gốc từ tiếng Latin 'fatigare', có nghĩa là 'làm cho mệt mỏi'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc hoặc hoạt động lâu dài.