Looking up...
Je me relaxe en écoutant de la musique.
Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.
Thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.
Elle se relaxe en lisant un livre.
Cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.
Il se relaxe en regardant un film.
Anh ấy thư giãn bằng cách xem phim.
Dùng để mô tả cách một người thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.
Bạn có thể sử dụng 'se relaxer en' để mô tả cách bạn thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.
Giới từ 'en' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà bạn thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
Từ 'se relaxer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'thư giãn' hoặc 'nghỉ ngơi', và 'en' là một giới từ chỉ phương tiện hoặc cách thức.
Dùng để mô tả cách một người thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định. Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.