Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se relaxer en

se relaxer en

/sə ʁə.lak.se ɑ̃/
thư giãn trong

Je me relaxe en écoutant de la musique.

Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.


thông thường

Thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.

Elle se relaxe en lisant un livre.

Cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.

Il se relaxe en regardant un film.

Anh ấy thư giãn bằng cách xem phim.

Dùng để mô tả cách một người thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.

Cụm từ kết hợp

se relaxer en écoutantthư giãn bằng cách nghese relaxer en lisantthư giãn bằng cách đọcse relaxer en regardantthư giãn bằng cách xem

Từ đồng nghĩa

se détendre ense reposer en

Từ trái nghĩa

se stressertravailler

Cụm từ liên quan

se détendrecụm từ
thư giãn
se reposercụm từ
nghỉ ngơi

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'se relaxer en' để mô tả cách bạn thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ 'en'

Giới từ 'en' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà bạn thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

Nguồn gốc từ

Từ 'se relaxer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'thư giãn' hoặc 'nghỉ ngơi', và 'en' là một giới từ chỉ phương tiện hoặc cách thức.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả cách một người thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định. Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

se relaxer
thư giãn
verb
+
en
trong, bằng cách
preposition
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.