se relaxer en

/sə ʁə.lak.se ɑ̃/
phraseTrung cấp thư giãn trong
thông thường

Thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.

Elle se relaxe en lisant un livre.

Cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.

Il se relaxe en regardant un film.

Anh ấy thư giãn bằng cách xem phim.

💡

Dùng để mô tả cách một người thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.

Cụm từ kết hợp

se relaxer en écoutantthư giãn bằng cách nghese relaxer en lisantthư giãn bằng cách đọcse relaxer en regardantthư giãn bằng cách xem

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'se relaxer en' để mô tả cách bạn thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định.

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ 'en'

Giới từ 'en' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà bạn thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'se relaxer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'thư giãn' hoặc 'nghỉ ngơi', và 'en' là một giới từ chỉ phương tiện hoặc cách thức.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả cách một người thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong một hoạt động hoặc môi trường nhất định. Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

se relaxer
thư giãn
verb
+
en
trong, bằng cách
preposition
Từ Điển Pháp Việt