se reposer

/sə ʁə pɔ.ze/
verbTrung cấp ngủ nghỉ
thông thường

Làm việc gì đó để nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe hoặc tâm trạng.

Il se repose sur le canapé après le travail.

Anh ấy ngủ nghỉ trên ghế sofa sau khi làm việc.

Pour bien travailler, il faut se reposer suffisamment.

Để làm việc hiệu quả, cần phải nghỉ ngơi đủ.

💡

Thường dùng với các từ như 'bien', 'un peu', 'longtemps' để chỉ thời gian nghỉ.

Cụm từ kết hợp

se reposer un peunghỉ một chútse reposer longtempsnghỉ lâuse reposer biennghỉ tốt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường dùng khi muốn nói về việc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc mệt mỏi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Câu này thường dùng ở dạng phản thân (se reposer), nghĩa là tự mình nghỉ ngơi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'se' (tự) + 'reposer' (nghỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc nghỉ ngơi sau khi mệt mỏi hoặc để phục hồi sức khỏe.

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
reposer
nghỉ
root
Từ Điển Pháp Việt