Looking up...
Après une longue journée, je dois me reposer.
Sau một ngày dài, tôi phải ngủ nghỉ.
Làm việc gì đó để nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe hoặc tâm trạng.
Il se repose sur le canapé après le travail.
Anh ấy ngủ nghỉ trên ghế sofa sau khi làm việc.
Pour bien travailler, il faut se reposer suffisamment.
Để làm việc hiệu quả, cần phải nghỉ ngơi đủ.
Thường dùng với các từ như 'bien', 'un peu', 'longtemps' để chỉ thời gian nghỉ.
Câu này thường dùng khi muốn nói về việc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc mệt mỏi.
Câu này thường dùng ở dạng phản thân (se reposer), nghĩa là tự mình nghỉ ngơi.
Từ 'se' (tự) + 'reposer' (nghỉ).
Thường dùng để nói về việc nghỉ ngơi sau khi mệt mỏi hoặc để phục hồi sức khỏe.