Looking up...
Bị căng thẳng, lo lắng hoặc bối rối về một tình huống hoặc vấn đề.
Elle se stresse à cause de son travail.
Cô ấy bị căng thẳng vì công việc.
Il ne faut pas se stresser pour des petites choses.
Không nên căng thẳng vì những điều nhỏ nhặt.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý.
Câu 'se stresser' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý.
Câu này sử dụng cấu trúc phản thân 'se stresser', nghĩa là 'tự cảm thấy căng thẳng'.
Từ 'stresser' bắt nguồn từ tiếng Anh 'stress' (căng thẳng), được vay mượn vào tiếng Pháp và được sử dụng với cấu trúc phản thân 'se stresser' để chỉ tình trạng tự cảm thấy căng thẳng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý. Có thể được sử dụng với các từ bổ nghĩa như 'se stresser pour' (bị căng thẳng vì) hoặc 'ne pas se stresser' (không nên căng thẳng).