Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

se détendre

/sə de.tɑ̃dʁ/
reflexive verb★Trung cấp— giải tỏa căng thẳng
thông thường

Giải tỏa căng thẳng, thư giãn, làm cho mình thoải mái hơn.

Il faut se détendre avant un examen important.

Phải giải tỏa căng thẳng trước khi thi một kỳ thi quan trọng.

Le yoga aide à se détendre le corps et l'esprit.

Yoga giúp giải tỏa căng thẳng cho cả cơ thể và tinh thần.

💡

Thường dùng để nói về việc thư giãn sau một ngày mệt mỏi hoặc trước một sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

se détendre les musclesgiải tỏa căng thẳng cho các cơ bắpse détendre après le travailgiải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc

Từ đồng nghĩa

se relaxerse reposerse calmer

Từ trái nghĩa

se stressers'angoisser

Cụm từ liên quan

prendre du temps pour se détendrecụm từ
tạo thời gian để thư giãn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn

Thường dùng khi muốn nói về việc giải tỏa căng thẳng sau một ngày mệt mỏi hoặc trước một sự kiện quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh căng thẳng

Không dùng 'se détendre' khi muốn nói về việc căng thẳng hơn, mà dùng 'se stresser' hoặc 's'angoisser'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'détendre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distendere', nghĩa là 'giãn ra, mở rộng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, giải tỏa căng thẳng. Có thể dùng cho cả cơ thể và tinh thần.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
détendre
giải tỏa, thư giãn
verb
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.