Looking up...
Giải tỏa căng thẳng, thư giãn, làm cho mình thoải mái hơn.
Il faut se détendre avant un examen important.
Phải giải tỏa căng thẳng trước khi thi một kỳ thi quan trọng.
Le yoga aide à se détendre le corps et l'esprit.
Yoga giúp giải tỏa căng thẳng cho cả cơ thể và tinh thần.
Thường dùng để nói về việc thư giãn sau một ngày mệt mỏi hoặc trước một sự kiện quan trọng.
Thường dùng khi muốn nói về việc giải tỏa căng thẳng sau một ngày mệt mỏi hoặc trước một sự kiện quan trọng.
Không dùng 'se détendre' khi muốn nói về việc căng thẳng hơn, mà dùng 'se stresser' hoặc 's'angoisser'.
Từ 'détendre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distendere', nghĩa là 'giãn ra, mở rộng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, giải tỏa căng thẳng. Có thể dùng cho cả cơ thể và tinh thần.