se relaxer après

/sə ʁə.lak.se a.pʁɛ/
phraseTrung cấp thư giãn sau
thông thường

Thư giãn sau một hoạt động căng thẳng hoặc mệt mỏi.

Après l'examen, je me suis relaxé en regardant un film.

Sau kỳ thi, tôi thư giãn bằng cách xem phim.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc nghỉ ngơi hoặc làm điều gì đó vui sau một thời gian căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se relaxer après le travailthư giãn sau giờ làm việcse relaxer après une journée stressantethư giãn sau một ngày căng thẳng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre un moment pour se relaxercụm từ
tạo ra thời gian để thư giãn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu này thường được sử dụng khi muốn chia sẻ về cách bạn thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng khi muốn nói về việc thư giãn sau một hoạt động cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'se relaxer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (giãn nở, thư giãn). 'Après' có nghĩa là 'sau'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc nghỉ ngơi sau một hoạt động căng thẳng.

Phân tích từ

se relaxer
thư giãn
verb
+
après
sau
preposition
Từ Điển Pháp Việt