Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. plateau

plateau

/pla.to/
cao nguyên

Le plateau du Tibet est la plus haute région du monde.

Cao nguyên Tây Tạng là vùng cao nhất thế giới.


trang trọng

Mặt đất tương đối bằng phẳng, cao hơn xung quanh, thường có diện tích rộng.

Nous avons traversé un plateau aride avant d'atteindre la vallée.

Chúng tôi băng qua một cao nguyên khô cằn trước khi đến thung lũng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý hoặc mô tả địa hình.

trang trọng

Giai đoạn ổn định sau giai đoạn tăng trưởng (trong kinh tế, sản xuất, v.v.).

Après une croissance rapide, l'économie a atteint un plateau.

Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh, nền kinh tế đã đạt đến giai đoạn ổn định.

Trong kinh tế học, chỉ sự chững lại sau giai đoạn phát triển mạnh.

neutral

Bảng, khay phẳng dùng để bày thức ăn.

Elle a apporté un plateau de fromages et de fruits.

Cô ấy mang đến một khay phô mai và trái cây.

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc phục vụ.

Cụm từ kết hợp

plateau continentalthềm lục địaplateau de fromageskhay phô maiatteindre un plateauđạt đến giai đoạn ổn định

Từ đồng nghĩa

haut plateautableplateau continental

Từ trái nghĩa

valléedépression

Cụm từ liên quan

plateau tibétaincụm từ
cao nguyên Tây Tạng
plateau de développementcụm từ
giai đoạn phát triển chững lại

Mẹo hay

Phân biệt 'plateau' và 'plaine'

'Plateau' chỉ vùng đất cao bằng phẳng, có ranh giới rõ rệt (như cao nguyên), trong khi 'plaine' chỉ vùng đất thấp bằng phẳng (như đồng bằng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'plateau' trong ngữ cảnh địa lý

Khi nói về địa hình, 'plateau' thường được dịch là 'cao nguyên' (ví dụ: plateau du Tibet). Không nhầm lẫn với 'plaine' (đồng bằng) hay 'montagne' (núi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'plat' (bằng phẳng) + hậu tố '-eau' (thể hiện sự nhỏ hơn hoặc đặc tính). Có nguồn gốc Latin 'plattus' (bằng phẳng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'plateau' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Ở Việt Nam, nghĩa phổ biến nhất là 'cao nguyên' (địa lý) và 'khay' (ẩm thực).

Phân tích từ

plat
bằng phẳng
root
+
-eau
hậu tố thể hiện sự nhỏ hơn hoặc đặc tính
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.