Looking up...
Một thời kỳ hoặc giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc sự kiện nào đó.
Le projet est entré dans sa phase finale.
Dự án đã bước vào giai đoạn cuối cùng.
Thường dùng để mô tả các bước hoặc thời kỳ trong một quá trình.
Trong vật lý, một trạng thái của một hệ thống có thể được mô tả bằng các tham số cụ thể.
La phase liquide de l'eau est entre 0°C et 100°C.
Giai đoạn lỏng của nước nằm giữa 0°C và 100°C.
Trong vật lý, 'phase' có thể đề cập đến các trạng thái như rắn, lỏng, khí.
Trong vật lý, 'phase' có thể đề cập đến các trạng thái vật chất như rắn, lỏng, khí.
'Phase' thường đề cập đến một giai đoạn trong quá trình, còn 'état' đề cập đến trạng thái hiện tại.
Từ gốc Latin 'phasis', có nghĩa là 'bước', 'giai đoạn'.
Trong tiếng Việt, 'phase' thường được dịch là 'giai đoạn' hoặc 'phương diện'.