poison

/pwa.zɔ̃/
nounTrung cấp
chung

Chất gây độc hại cho cơ thể hoặc môi trường.

Les champignons vénéneux contiennent du poison mortel.

Nấm độc chứa chất độc gây chết người.

💡

Thường dùng để chỉ chất hóa học hoặc sinh học gây độc.

figurative

Điều gây hại tinh thần hoặc xã hội.

La jalousie est un poison pour les relations.

Đố kị là một chất độc đối với mối quan hệ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ điều gây hại tinh thần.

Cụm từ kết hợp

poison mortelchất độc gây chết ngườipoison violentchất độc mạnhpoison lentchất độc tác dụng chậm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mordre au poisoncụm từ
bị ảnh hưởng bởi điều gây hại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'poison' (chất độc) và 'venin' (nọc độc) có sự khác biệt. 'Venin' chỉ dùng cho động vật có nọc.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh ẩn dụ

Khi dùng 'poison' để chỉ điều gây hại tinh thần, thường đi kèm với từ 'moral' hoặc 'émotionnel'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'potio' (đồ uống), sau này phát triển thành 'poison' trong tiếng Pháp để chỉ chất độc.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'poison' có thể dùng để chỉ cả chất độc hóa học và ẩn dụ về điều gây hại tinh thần.

Phân tích từ

poi-
đồ uống
root
+
-son
chất độc
suffix
Từ Điển Pháp Việt