plusieurs

/ply.zjœʁ/
nhiều

Il y a plusieurs livres sur la table.

Có nhiều cuốn sách trên bàn.


trang trọngthông thường

Số lượng lớn hơn một nhưng không xác định rõ.

J'ai plusieurs idées pour le projet.

Tôi có nhiều ý tưởng cho dự án.

Plusieurs personnes sont venues à la fête.

Nhiều người đã đến bữa tiệc.

Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một.

Cụm từ kết hợp

plusieurs foisnhiều lầnplusieurs personnesnhiều ngườiplusieurs idéesnhiều ý tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ số nhiều

Từ 'plusieurs' thường đi kèm với danh từ số nhiều, ví dụ: 'plusieurs livres', 'plusieurs idées'.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ số ít

Không dùng 'plusieurs' với danh từ số ít, ví dụ: 'plusieurs livre' (sai) → 'plusieurs livres' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'plus' (nhiều hơn) + hậu tố '-ieurs' (dạng số nhiều).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một. Thường dùng với danh từ số nhiều.

Phân tích từ

plus
nhiều hơn
root
+
-ieurs
dạng số nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt