plusieurs

/ply.zjœʁ/
adjectiveCơ bản nhiều
trang trọngthông thường

Số lượng lớn hơn một nhưng không xác định rõ.

J'ai plusieurs idées pour le projet.

Tôi có nhiều ý tưởng cho dự án.

Plusieurs personnes sont venues à la fête.

Nhiều người đã đến bữa tiệc.

💡

Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một.

Cụm từ kết hợp

plusieurs foisnhiều lầnplusieurs personnesnhiều ngườiplusieurs idéesnhiều ý tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng với danh từ số nhiều

Từ 'plusieurs' thường đi kèm với danh từ số nhiều, ví dụ: 'plusieurs livres', 'plusieurs idées'.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ số ít

Không dùng 'plusieurs' với danh từ số ít, ví dụ: 'plusieurs livre' (sai) → 'plusieurs livres' (đúng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'plus' (nhiều hơn) + hậu tố '-ieurs' (dạng số nhiều).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng lớn hơn một. Thường dùng với danh từ số nhiều.

Phân tích từ

plus
nhiều hơn
root
+
-ieurs
dạng số nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt