plaine

/plɛn/
đồng bằng

La plaine était couverte de blé.

Đồng bằng được bao phủ bởi lúa mì.


chung

Vùng đất bằng phẳng rộng lớn, thường nằm giữa các dãy núi hoặc ven biển.

Les plaines sont souvent utilisées pour l'agriculture.

Các đồng bằng thường được sử dụng cho nông nghiệp.

Thường được sử dụng để mô tả địa hình bằng phẳng rộng lớn.

Cụm từ kết hợp

plaine alluvialeđồng bằng lũplaine côtièređồng bằng duyên hải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'plaine' thường được sử dụng để mô tả vùng đất bằng phẳng rộng lớn, khác với 'plateau' (đồi cao bằng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'plaine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'planus' có nghĩa là 'bằng phẳng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả địa hình bằng phẳng rộng lớn, đặc biệt là trong địa lý và nông nghiệp.

Từ Điển Pháp Việt