Looking up...
Vùng đất bằng phẳng rộng lớn, thường nằm giữa các dãy núi hoặc ven biển.
Les plaines sont souvent utilisées pour l'agriculture.
Các đồng bằng thường được sử dụng cho nông nghiệp.
Thường được sử dụng để mô tả địa hình bằng phẳng rộng lớn.
Từ 'plaine' thường được sử dụng để mô tả vùng đất bằng phẳng rộng lớn, khác với 'plateau' (đồi cao bằng).
Từ tiếng Pháp 'plaine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'planus' có nghĩa là 'bằng phẳng'.
Thường được sử dụng để mô tả địa hình bằng phẳng rộng lớn, đặc biệt là trong địa lý và nông nghiệp.