phryge

/fʁiʒ/
nounTrung cấp
historical

Một loại mũ hình nón có đỉnh cao và mũi nhọn, thường được làm bằng vải và được sử dụng như một biểu tượng của tự do và dân chủ.

Les révolutionnaires portaient souvent des bonnets phrygiens.

Các nhà cách mạng thường mặc mũ phrygian.

💡

Mũ phrygian ban đầu được liên kết với người Phrygia, một dân tộc cổ đại ở Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, nhưng đã trở thành một biểu tượng của tự do trong thời kỳ Cách mạng Pháp.

Cụm từ kết hợp

bonnet phrygienmũ phrygian

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Lịch sử và ý nghĩa

Mũ phrygian là một biểu tượng quan trọng trong lịch sử Pháp, đặc biệt liên quan đến Cách mạng Pháp và ý tưởng tự do.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Pháp 'phrygien', liên quan đến người Phrygia, một dân tộc cổ đại ở Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại. Mũ này đã trở thành một biểu tượng của tự do và dân chủ trong thời kỳ Cách mạng Pháp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'phryge' thường được sử dụng để chỉ loại mũ này, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.

Từ Điển Pháp Việt