Loading...
Loading...
Dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của một hành động.
Je travaille pour gagner ma vie.
Tôi làm việc để kiếm sống.
Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một hành động.
Il est parti pour éviter les problèmes.
Anh ấy đã rời đi để tránh những vấn đề.
Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm một sự kiện xảy ra.
Je dois partir pour 10 heures.
Tôi phải rời đi vào 10 giờ.
Dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện một hành động.
Il a payé pour un billet de train.
Anh ấy đã trả tiền cho một vé tàu.
Dùng để chỉ sự thay đổi hoặc chuyển đổi.
Il a changé pour le mieux.
Anh ấy đã thay đổi về tốt hơn.
Dùng để chỉ sự đồng ý hoặc sự chấp thuận.
Je suis pour cette idée.
Tôi đồng ý với ý kiến này.
Dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc sự ủng hộ.
Il est pour la paix.
Anh ấy ủng hộ hòa bình.
Dùng để chỉ sự chống đối hoặc sự phản đối.
Je suis contre cette décision.
Tôi phản đối quyết định này.
Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng 'pour' đúng cách. Nó có thể dùng để chỉ mục đích, lý do, thời gian, phương tiện, sự thay đổi, sự đồng ý hoặc sự chống đối.
Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng 'pour' đúng cách. Nó có thể dùng để chỉ mục đích, lý do, thời gian, phương tiện, sự thay đổi, sự đồng ý hoặc sự chống đối.
Từ gốc Latin 'pro' có nghĩa là 'vì, để, cho'.
Từ 'pour' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ mục đích, lý do, thời gian, phương tiện, sự thay đổi, sự đồng ý hoặc sự chống đối.