pour

/puʁ/
prepositionCơ bản cho
trang trọng

Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động.

Il travaille pour gagner sa vie.

Anh ấy làm việc để kiếm sống.

💡

Thường được sử dụng với động từ như 'donner', 'travailler', 'étudier' để chỉ mục đích.

trang trọng

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời gian diễn ra một sự kiện.

Je pars pour Paris demain.

Tôi sẽ đi Paris ngày mai.

💡

Thường được sử dụng với động từ như 'partir', 'arriver', 'quitter' để chỉ thời gian.

trang trọng

Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một hành động.

Il pleure pour sa mère.

Anh ấy khóc vì mẹ anh ấy.

💡

Thường được sử dụng với động từ như 'pleurer', 'souffrir', 'se battre' để chỉ nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

pourquoitại saopourquoi pastại sao khôngpour l'instanttrong lúc này

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pour' với động từ

Từ 'pour' thường được sử dụng với động từ như 'donner', 'travailler', 'étudier' để chỉ mục đích.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pour' để chỉ mục đích

Từ 'pour' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pro' có nghĩa là 'cho, vì'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pour' thường được sử dụng với động từ để chỉ mục đích, thời gian hoặc nguyên nhân của một hành động.

Từ Điển Pháp Việt