posséder
/pɔ.se.de/Có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, tài sản hoặc tài nguyên.
Elle possède plusieurs entreprises dans le pays.
Cô ấy sở hữu nhiều công ty trong nước.
Dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc tài sản.
Có một khả năng, kỹ năng hoặc đặc điểm nào đó.
Il possède un talent exceptionnel pour la musique.
Anh ta có tài năng xuất chúng về âm nhạc.
Dùng để chỉ sở hữu một đặc điểm trừu tượng như kỹ năng hoặc tài năng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'posséder' thường dùng cho sở hữu vật chất, nhưng cũng có thể dùng cho sở hữu trừu tượng như kỹ năng.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Trong tiếng Pháp, 'posséder' thường dùng để chỉ sở hữu vật chất, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sở hữu kỹ năng hoặc đặc điểm trừu tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'possidere', từ 'potis' (có thể) và 'sedere' (ngồi).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'posséder' thường dùng để chỉ sở hữu vật chất, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sở hữu kỹ năng hoặc đặc điểm trừu tượng.