période

/pe.ʁjɔd/
nounTrung cấp khoảng thời gian
chung

Một khoảng thời gian có giới hạn hoặc một thời kỳ nhất định.

La période glaciaire a duré des millions d'années.

Kì băng hà kéo dài hàng triệu năm.

Pendant la période des examens, les étudiants sont très stressés.

Trong thời kỳ thi, sinh viên rất căng thẳng.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một thời kỳ trong lịch sử.

Cụm từ kết hợp

période de transitionkhoảng thời gian chuyển tiếppériode critiquekhoảng thời gian quan trọngpériode de croissancekhoảng thời gian phát triển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

période de gestationcụm từ
khoảng thời gian mang thai
période de probationcụm từ
khoảng thời gian thử việc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'période' thường được sử dụng để chỉ các thời kỳ lịch sử, chẳng hạn như 'période médiévale' (kì trung cổ).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'périodique'

'Période' là danh từ, còn 'périodique' là tính từ, có nghĩa là 'định kỳ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'periodus', có nghĩa là 'khoảng thời gian' hoặc 'chuyển động vòng tròn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'période' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc để chỉ một khoảng thời gian cụ thể.

Phân tích từ

péri-
vòng tròn, chu kỳ
prefix
+
-ode
khoảng thời gian
suffix
Từ Điển Pháp Việt