durée
/dy.ʁe/noun★Trung cấp
chung
Thời gian kéo dài của một sự kiện hoặc quá trình.
La durée de vie d'une batterie est de cinq ans.
Thời gian sử dụng của pin là năm năm.
La durée du trajet est estimée à trois heures.
Thời gian di chuyển dự kiến là ba giờ.
💡
Dùng để chỉ thời gian tổng thể hoặc thời gian tồn tại của một sự vật, quá trình hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
durée de viethời gian sử dụngdurée du trajetthời gian di chuyểndurée de validitéthời hạn hiệu lực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
durée de conservationcụm từ
thời gian bảo quản
durée de garantiecụm từ
thời gian bảo hành
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'durée' với 'dureté' (cứng, chắc).
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
'Durée' thường đi kèm với 'de' (durée de) để chỉ thời gian của một sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'durare' (kéo dài) + hậu tố '-ée' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'durée' có thể chỉ đến thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc quá trình.
Phân tích từ
dur
kéo dài
root-ée
tính từ
suffixTừ Điển Pháp Việt