temps
/tɑ̃/Thời gian, khoảng thời gian
Le temps passe vite quand on s'amuse.
Thời gian trôi nhanh khi chúng ta vui vẻ.
Dùng để chỉ thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm, hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
Thời tiết
Quel temps fait-il aujourd'hui?
Hôm nay thời tiết như thế nào?
Dùng để hỏi hoặc mô tả điều kiện thời tiết.
Thời gian (kỹ thuật)
Le temps de réponse du serveur est trop long.
Thời gian phản hồi của máy chủ quá lâu.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ thời gian phản hồi, xử lý, hoặc truyền dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'temps' và 'temps'
'Temps' có nghĩa là thời gian hoặc thời tiết, trong khi 'temps' (cùng cách phát âm) có thể là dạng số nhiều của 'temps' (thời gian) hoặc có nghĩa là 'thời tiết'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'temps' với các từ liên quan
Khi nói về thời gian, 'temps' thường đi kèm với các từ như 'passer', 'perdre', 'gagner'. Khi nói về thời tiết, nó thường đi kèm với các từ như 'beau', 'mauvais', 'pluvieux'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'temps' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'temps' có hai nghĩa chính: thời gian và thời tiết. Trong ngữ cảnh nói về thời tiết, nó thường được sử dụng với các từ như 'beau', 'mauvais', 'pluvieux', 'ensoleillé'.