temps

/tɑ̃/
nounCơ bản
trang trọng

Thời gian, thời điểm hoặc khoảng thời gian

Il fait beau aujourd'hui, profitons du temps.

Hôm nay trời đẹp, chúng ta nên tận hưởng thời gian.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian trong ngày hoặc thời gian dài.

thông thường

Thời tiết

Le temps est mauvais aujourd'hui.

Hôm nay thời tiết không tốt.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'temps' có nghĩa là thời tiết.

Cụm từ kết hợp

faire du tempstrải qua thời gianperdre son tempsmất thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en temps voulucụm từ
khi thời gian thích hợp
tuer le tempscụm từ
giải trí để tránh cảm giác chán nản

💡Mẹo hay

Sử dụng 'temps' trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về thời tiết, 'temps' thường được sử dụng với các từ như 'mauvais' (xấu) hoặc 'beau' (đẹp).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'temps' và 'temps'

Lưu ý rằng 'temps' có thể có nghĩa là thời gian hoặc thời tiết, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý đến từ ngữ đi kèm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'temps' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'temps' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường chỉ thời gian, trong khi trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ thời tiết.

Phân tích từ

temp
thời gian
root
+
s
số nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt