Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

période de transition

/pe.ʁjɔd də tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/
phrase★Trung cấp— thời kỳ chuyển tiếp
trang trọng

Thời kỳ chuyển tiếp là một giai đoạn giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn khác nhau, trong đó các thay đổi quan trọng đang diễn ra.

La période de transition entre l'enfance et l'adolescence peut être difficile.

Thời kỳ chuyển tiếp giữa tuổi thơ và tuổi vị thành niên có thể khó khăn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

gérer une période de transitionquản lý thời kỳ chuyển tiếpfaciliter la période de transitiongiúp đỡ thời kỳ chuyển tiếp

Từ đồng nghĩa

phase de transitionpériode intermédiairepériode charnière

Từ trái nghĩa

période stableétat permanent

Cụm từ liên quan

changement de paradigmecụm từ
thay đổi cơ bản trong cách nhìn nhận hoặc hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'période de transition' và 'période de transition'

Thời kỳ chuyển tiếp không phải là thời kỳ tạm thời, mà là thời kỳ các thay đổi quan trọng đang diễn ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (chuyển động vòng tròn), và 'transition' từ tiếng Latin 'transire' (đi qua).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.

Phân tích từ

période
thời kỳ
root
+
de
của
preposition
+
transition
chuyển tiếp
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.