Looking up...
Thời kỳ quan trọng hoặc quyết định trong quá trình phát triển của một cá nhân, xã hội, hoặc hệ thống.
Les premières années de vie sont une période critique pour le développement cognitif.
Những năm đầu đời là một thời kỳ quan trọng cho sự phát triển nhận thức.
Thường dùng để chỉ giai đoạn có tác động lớn đến tương lai.
Giai đoạn có nguy cơ cao hoặc cần sự chú ý đặc biệt, như trong kinh tế hoặc chính trị.
La crise économique a été une période critique pour de nombreuses entreprises.
Cuộc khủng hoảng kinh tế là một thời kỳ nguy hiểm cho nhiều doanh nghiệp.
Dùng để mô tả thời kỳ cần phải đối phó với các vấn đề nghiêm trọng.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Không nên nhầm lẫn với 'période critique' trong y học (giai đoạn nguy hiểm của bệnh) và trong tâm lý học (thời kỳ phát triển quan trọng).
Từ 'période' có nghĩa là 'thời kỳ' và 'critique' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'nguy hiểm'.
Thường dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, y học, kinh tế và chính trị để chỉ thời kỳ có tác động lớn.