Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

période critique

/pe.ʁjɔd kʁitik/
phrase★Trung cấp— thời kỳ quan trọng
trang trọng

Thời kỳ quan trọng hoặc quyết định trong quá trình phát triển của một cá nhân, xã hội, hoặc hệ thống.

Les premières années de vie sont une période critique pour le développement cognitif.

Những năm đầu đời là một thời kỳ quan trọng cho sự phát triển nhận thức.

💡

Thường dùng để chỉ giai đoạn có tác động lớn đến tương lai.

trang trọng

Giai đoạn có nguy cơ cao hoặc cần sự chú ý đặc biệt, như trong kinh tế hoặc chính trị.

La crise économique a été une période critique pour de nombreuses entreprises.

Cuộc khủng hoảng kinh tế là một thời kỳ nguy hiểm cho nhiều doanh nghiệp.

💡

Dùng để mô tả thời kỳ cần phải đối phó với các vấn đề nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

période critique de développementthời kỳ phát triển quan trọngpériode critique d'une maladiegiai đoạn nguy hiểm của bệnh

Từ đồng nghĩa

phase crucialemoment décisifétape déterminante

Từ trái nghĩa

période stablephase ordinaire

Cụm từ liên quan

moment critiquecụm từ
lúc quan trọng
phase critiquecụm từ
giai đoạn nguy hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'période critique' trong y học (giai đoạn nguy hiểm của bệnh) và trong tâm lý học (thời kỳ phát triển quan trọng).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nghĩa là 'thời kỳ' và 'critique' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'nguy hiểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, y học, kinh tế và chính trị để chỉ thời kỳ có tác động lớn.

Phân tích từ

période
thời kỳ
root
+
critique
quan trọng hoặc nguy hiểm
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.