Looking up...
Thời kỳ mà một tổ chức, kinh tế, hoặc một lĩnh vực nào đó phát triển mạnh mẽ về mặt kinh tế hoặc số lượng.
La période de croissance des années 1990 a transformé l'économie mondiale.
Thời kỳ phát triển trong những năm 1990 đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.
Thường được sử dụng trong kinh tế, kinh doanh, hoặc phân tích thị trường.
Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế, phân tích thị trường, hoặc báo cáo doanh nghiệp.
'Période de croissance' mô tả sự phát triển tích cực, trong khi 'période de stagnation' mô tả sự tạm dừng hoặc suy giảm.
Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (quỹ đạo), và 'croissance' từ tiếng Latin 'crescere' (mọc, phát triển).
Thường được sử dụng để mô tả thời kỳ phát triển kinh tế, tăng trưởng doanh nghiệp, hoặc sự phát triển của một lĩnh vực cụ thể.