Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

instant

/ɛ̃s.tɑ̃/
adjectivenoun★Trung cấp
chung

Được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức, không chờ đợi.

Le café instantané est très pratique.

Cà phê instant là rất tiện lợi.

💡

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự sẵn sàng ngay lập tức.

chung

Một thời điểm hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

À cet instant, tout le monde a retenu son souffle.

Ở thời điểm đó, mọi người đều ngừng thở.

💡

Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

Cụm từ kết hợp

réponse instantanéecâu trả lời ngay lập tứccafé instantcà phê instantmixage instanttrộn liền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en un instantcụm từ
trong một thời gian rất ngắn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'instant' như tính từ

Khi dùng như tính từ, 'instant' thường đi trước danh từ và mô tả sự nhanh chóng hoặc sự sẵn sàng ngay lập tức.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'instant' và 'immédiat'

'Instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự sẵn sàng ngay lập tức, trong khi 'immédiat' thường dùng để mô tả sự xảy ra ngay lập tức mà không cần chờ đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'instans' có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ở thời điểm đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'instant' có thể là tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-stant
ở thời điểm đó
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.