Looking up...
Thời gian thử việc là giai đoạn đầu tiên trong hợp đồng lao động khi nhân viên mới được tuyển dụng phải chứng minh khả năng làm việc của mình.
La période de probation est généralement de trois mois.
Thời gian thử việc thường là ba tháng.
L'employeur peut rompre le contrat pendant la période de probation sans préavis.
Nhà tuyển dụng có thể chấm dứt hợp đồng trong thời gian thử việc mà không cần thông báo trước.
Thời gian thử việc thường được quy định trong hợp đồng lao động và có thể khác nhau tùy theo ngành nghề hoặc quốc gia.
Thời gian thử việc là cơ hội để cả hai bên (nhân viên và nhà tuyển dụng) đánh giá khả năng hợp tác của nhau.
Thời gian thử việc phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động và không được vượt quá thời hạn quy định bởi pháp luật.
Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (chuyển động vòng tròn) và 'probation' từ tiếng Latin 'probatio' (kiểm tra).
Trong một số quốc gia, thời gian thử việc có thể được kéo dài hoặc rút ngắn tùy theo thỏa thuận giữa nhân viên và nhà tuyển dụng.