Looking up...
Le mouvement des vagues était hypnotique.
Chuyển động của sóng rất mê hoặc.
Chuyển động hoặc hành động của một vật thể hoặc một nhóm người.
Le mouvement de la main du chef d'orchestre a commencé le concert.
Chuyển động của tay của nhà soạn nhạc đã bắt đầu buổi hòa nhạc.
Dùng để mô tả chuyển động vật lý hoặc hành động của người.
Phong trào hoặc sự kiện có ảnh hưởng xã hội hoặc chính trị.
Le mouvement féministe a gagné en popularité ces dernières années.
Phong trào nữ quyền đã trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.
Dùng để chỉ các phong trào xã hội hoặc chính trị.
Tiến bộ hoặc sự phát triển trong một lĩnh vực nhất định.
Le mouvement vers la durabilité est une priorité pour de nombreuses entreprises.
Sự tiến bộ hướng tới bền vững là một ưu tiên đối với nhiều doanh nghiệp.
Dùng để mô tả sự phát triển hoặc tiến bộ trong kinh doanh hoặc xã hội.
Khi nói về phong trào xã hội, hãy sử dụng 'mouvement' với các từ liên quan như 'social', 'politique', hoặc 'culturel'.
Dùng 'mouvement' để mô tả chuyển động của vật thể hoặc người.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movimentum', có nghĩa là 'chuyển động'.
Từ này có thể dùng để mô tả chuyển động vật lý, hành động của người, hoặc phong trào xã hội.