stagnation

/staɡnasjɔ̃/
nounTrung cấp sự tắc nghẽn
chung

Tình trạng không có sự tiến bộ hoặc phát triển, thường liên quan đến kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển cá nhân.

La stagnation des ventes a inquiété les dirigeants de l'entreprise.

Sự tắc nghẽn trong doanh số bán hàng đã làm các nhà lãnh đạo công ty lo lắng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế hoặc xã hội không phát triển.

Cụm từ kết hợp

stagnation économiquesự tắc nghẽn kinh tếstagnation socialesự tắc nghẽn xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ 'stagnation' thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' có nghĩa là 'đứng yên, không chảy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả tình trạng không có sự phát triển.

Từ Điển Pháp Việt