mouvement de protestation

/muv.mɑ̃ də pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/
phong trào phản đối

Les étudiants ont organisé un mouvement de protestation contre la réforme éducative.

Các sinh viên đã tổ chức một phong trào phản đối cải cách giáo dục.


trang trọng

Một phong trào tập thể mà người dân hoặc nhóm người tham gia để biểu tình, phản đối hoặc yêu cầu thay đổi về chính sách, hành động hoặc tình trạng xã hội.

Le mouvement de protestation a conduit à des négociations entre le gouvernement et les syndicats.

Phong trào phản đối đã dẫn đến các cuộc đàm phán giữa chính phủ và các công đoàn.

Thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị hoặc lao động.

Cụm từ kết hợp

organiser un mouvement de protestationtổ chức một phong trào phản đốiparticiper à un mouvement de protestationtham gia một phong trào phản đối

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire grèvecụm từ
tẩy chay lao động
occupation pacifiquecụm từ
bị chiếm đóng hòa bình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các phong trào phản đối có tổ chức, không phải cho các hành động cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'mouvement' (phong trào) và 'protestation' (phản đối) trong tiếng Pháp, kết hợp để chỉ các hoạt động tập thể phản đối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các hoạt động biểu tình lớn.

Phân tích từ

mouvement
phong trào
root
+
de
của
preposition
+
protestation
phản đối
root
Từ Điển Pháp Việt